05Phương án tài chính
Vốn dùng vào đâu, tiền về thế nào
48,4 tỷTổng mức đầu tư
22%Biên lợi nhuận 2031 (chuẩn ngành 20–25%)
133 tỷLợi nhuận lũy kế 2027–2036 (gấp 2,7× vốn)
6 nămThu hồi vốn (2033)
Phân bổ vốn 48,4 tỷ
Thiết bị chiếm 43% — chi tiết danh mục bên dưới
Thiết bị y tế 21,4 tỷ
Xây dựng, nội thất 16 tỷ
Vốn lưu động + marketing 9,5 tỷ
Phần mềm, CNTT 1,5 tỷ
Doanh thu 2027–2036 theo nguồn thu (tỷ đồng)
Kịch bản cơ sở — 2027* là nửa năm vận hành (khai trương T6–7)
Khám + xét nghiệm, chụp chiếu
KSK doanh nghiệp
Chăm sóc người cao tuổi + tại nhà
Chăm sóc da
Doanh thu năm ổn định (2031) — 65 tỷ
- Khám + xét nghiệm, chụp chiếu: 102 lượt/ngày × 900.000đ × 310 ngày (=47% hiệu suất Thu Cúc)≈ 28,5 tỷ
- Khám sức khỏe doanh nghiệp: 68 hợp đồng × ~180 triệu (chạy line riêng cuối tuần, ngoài giờ)≈ 12,2 tỷ
- Nội soi tiêu hóa tiền mê: 5 ca/ngày × 1,8 triệu × 300 ngày≈ 2,8 tỷ
- Chăm sóc tại nhà: 62 ca/ngày × 300.000đ × 340 ngày (đội 20 điều dưỡng)≈ 6,3 tỷ
- Thuê bao quản lý bệnh mạn tính: 850 khách × 5 triệu/năm≈ 4,2 tỷ
- Phục hồi chức năng: 36 buổi/ngày × 360.000đ × 310 ngày≈ 4 tỷ
- Day care: 36 cụ × 5 triệu × 12 tháng≈ 2,2 tỷ
- Da liễu nội khoa: 12 khách/ngày × 1,3 triệu × 310 ngày≈ 4,8 tỷ
- Tổng doanh thu 2031≈ 65 tỷ
Căn cứ con số 102 lượt/ngày
Phòng khám Thu Cúc Trần Duy Hưng — thương hiệu y tế tư nhân hàng đầu Hà Nội — có 7.000 m² và đạt ~1.000 lượt khám/ngày sau 14 năm xây dựng thương hiệu (nguồn: công bố chính thức của Thu Cúc, BookingCare). Quy đổi: 0,14 lượt/m²/ngày. Áp vào 1.500 m² khối đa khoa của dự án, hiệu suất 100% = 215 lượt/ngày. Dự án đặt mục tiêu 102 lượt/ngày = 47% hiệu suất Thu Cúc — mức thận trọng cho cơ sở mới chưa có thương hiệu.
Hai mũi nhọn tăng trưởng — không bị chặn trần bởi diện tích
Khám lẻ bị giới hạn bởi số phòng và lượng khách khu vực. Hai mảng dưới đây thì không — đây là chỗ doanh thu thật sự mở rộng được.
Khám sức khỏe doanh nghiệp — 11,7 tỷ
Vì sao mảng này scale được: một hợp đồng 500 nhân viên = 500 lượt khám gói trong 2–3 ngày, chạy vào cuối tuần hoặc ngoài giờ khi phòng khám vắng khách lẻ. Tận dụng công suất chết, gần như không phát sinh chi phí cố định mới.
Tham chiếu: Thu Cúc có hẳn cơ sở 32 Đại Từ (7.000 m²) chuyên phục vụ KSK doanh nghiệp với lượng khám lên đến 1.000 lượt/ngày.
Điều kiện bắt buộc: line KSK riêng (120 m² tầng 2) + chạy cuối tuần/ngoài giờ, nếu không sẽ cạnh tranh chỗ với khách lẻ. Mục tiêu thận trọng: 65 hợp đồng × 180 triệu (mỗi HĐ ≈ 200 nhân viên) — tương đương ~14.500 lượt/năm.
Chăm sóc tại nhà — 6,1 tỷ
Vì sao mảng này scale được: chỉ giới hạn bởi số điều dưỡng, không giới hạn bởi mét vuông. Không cần xây thêm phòng, không cần mua thêm thiết bị — chỉ cần tuyển và đào tạo người.
Tham chiếu: Pinetree (Singapore–Trung Quốc) — 500 điều dưỡng phục vụ 20.000 người cao tuổi tại nhà, tăng trưởng doanh thu 55%/năm, không sở hữu bất động sản nào.
Cần: đội 20 điều dưỡng, 3 xe di chuyển, phần mềm điều phối tuyến. Mục tiêu thận trọng: 60 ca/ngày trong bán kính 5 km (mỗi điều dưỡng 3 ca/ngày).
Hai mảng này đóng góp 18,6 tỷ đồng (29% doanh thu) nhưng chỉ cần thêm ~25 nhân sự và 0,6 tỷ chi phí xe — không tốn thêm một mét vuông xây dựng nào. Đây là phần doanh thu chủ động đi kiếm được, không phụ thuộc khách tự đến.
Đường đi của doanh thu — từ khai trương (7/2027) đến hòa vốn
Lộ trình lấp đầy công suất 24 tháng đầu, từ khai trương tháng 7/2027 đến giữa 2029.
Doanh thu tháng (tỷ)
Điểm hòa vốn hoạt động (~3,5 tỷ/tháng)
| Giai đoạn | Động lực chính | Lượt khám/ngày | Doanh thu tháng |
| T7–9/2027 · Khởi động | Khách vãng lai + 5–10 hợp đồng doanh nghiệp ký trước khai trương + 20 suất day care trải nghiệm | 45–55 | 0,9–1,5 tỷ |
| T10/2027–3/2028 · Tăng tốc | Marketing khu dân cư, hội thảo sức khỏe tại nhà văn hóa; day care lấp 20/30 chỗ; PHCN chạy đều | 60–75 | 2,0–2,8 tỷ |
| T4–9/2028 · Tích lũy | Gói mạn tính bắt đầu có khách cũ tái ký; nội soi và tầm soát tăng; 25–30 hợp đồng doanh nghiệp | 80–90 | 3,0–3,4 tỷ |
| Đầu 2029 · HÒA VỐN HOẠT ĐỘNG | Day care đầy 31 chỗ; thuê bao mạn tính tích lũy; 45 hợp đồng doanh nghiệp | ~85 | 3,5 tỷ |
| T11/2028–6/2029 · Sinh lời | Toàn bộ dòng thu chạy; khách quay lại >40%; referral trong khu tập thể | 90–100 | 3,8–4,6 tỷ |
Điểm hòa vốn hoạt động ~3,5 tỷ/tháng (gồm lương, thuốc vật tư, marketing, vận hành, tiền đất 67 triệu). Đạt được vào khoảng đầu 2029 — tức 18–20 tháng sau khai trương. Nhờ chi marketing mạnh 2 năm đầu (25% → 19% doanh thu) và phễu khách xây sẵn trước ngày mở cửa.
Chi phí vận hành năm ổn định (2031) — giữ lại được bao nhiêu
Cơ cấu chi phí trên doanh thu 65 tỷ (2031)
- Nhân sự (~77 người: 52 đội lõi + 20 điều dưỡng tại nhà + 5 sales B2B) — bình quân 24,6 tr/người/tháng23 tỷ · 35%
- Thuốc, vật tư tiêu hao, hóa chất xét nghiệm12,4 tỷ · 19%
- Marketing & chăm sóc khách hàng (giảm dần từ 25% năm đầu)6,5 tỷ · 10%
- Vận hành cơ sở (điện, nước, bảo trì, an ninh)3,2 tỷ · 5%
- Xe và vận chuyển đội chăm sóc tại nhà0,6 tỷ · 1%
- Thuê đất0,8 tỷ · 1%
- Khấu hao (thiết bị 10 năm, xây dựng 15 năm — Thông tư 45/2013)4,5 tỷ · 7%
- Lợi nhuận hoạt động (EBITDA) 2031≈ 14,1 tỷ · 22%
Nhân sự chiếm 35% — đúng đặc thù ngành y tế thâm dụng bác sĩ (lương bác sĩ 40–70 triệu/tháng, không cắt giảm được). EBITDA 22% nằm đúng chuẩn ngành phòng khám tư (20–25%). Không có con số nào được thổi phồng bằng lợi thế mặt bằng rẻ.
Dòng tiền 10 năm — đường đến hoàn vốn
Marketing chi mạnh 2 năm đầu để mua thị trường, giảm dần khi có thương hiệu. Vốn 48,4 tỷ được thu hồi vào năm 2033 — 6 năm sau khai trương, nằm đúng chuẩn ngành y tế (5–8 năm). Khấu hao tính theo Thông tư 45/2013 (thiết bị y tế 10 năm, xây dựng 15 năm).
| Năm | Doanh thu | Marketing | Lãi hoạt động | Lũy kế |
| 2027 (nửa năm) | 9,7 tỷ | 2,4 tỷ · 25% | −4,8 tỷ | −4,8 |
| 2028 | 37,7 tỷ | 7,2 tỷ · 19% | −0,7 tỷ | −5,5 |
| 2029 · HÒA VỐN | 49,4 tỷ | 7,4 tỷ · 15% | +5,5 tỷ | 0 |
| 2030 | 58,1 tỷ | 7,0 tỷ · 12% | +10,0 tỷ | +10,0 |
| 2031 | 65,0 tỷ | 6,5 tỷ · 10% | +14,1 tỷ (22%) | +24,0 |
| 2032 | 69,7 tỷ | 6,3 tỷ · 9% | +17,1 tỷ | +41,1 |
| 2033 · THU HỒI VỐN | 74,1 tỷ | 5,9 tỷ · 8% | +20,0 tỷ | +61,1 |
| 2034 | 77,6 tỷ | 6,2 tỷ · 8% | +21,6 tỷ | +82,6 |
| 2035 | 81,5 tỷ | 5,7 tỷ · 7% | +24,2 tỷ | +106,8 |
| 2036 | 85,2 tỷ | 6,0 tỷ · 7% | +25,9 tỷ | +132,8 |
Ba điểm cần lưu ý
(1) Lỗ tích lũy tối đa chỉ −5,5 tỷ (cuối 2028) → vốn lưu động 9,5 tỷ là đủ đệm. (2) Marketing 2 năm đầu (9,6 tỷ) là tiền mua thị trường — cắt khoản này sẽ đẩy lùi hoàn vốn. (3) Giá trị thật không chỉ là 133 tỷ dòng tiền: sau 10 năm, tài sản là một thương hiệu y tế với hệ thống dữ liệu khách hàng, có thể định giá 6–10× EBITDA nếu chuyển nhượng — như Thu Cúc bán 24% cổ phần cho VinaCapital lấy 26,7 triệu USD.
Vốn 48,4 tỷ dùng vào đâu
| Hạng mục | Chi tiết | Ngân sách |
| Thiết bị y tế | Cấu hình tầm trung — máy chính (X-quang DR, dàn nội soi, sinh hóa/miễn dịch) dùng hàng Nhật/Đức. Bổ sung: đo thính lực, thị lực, hô hấp (cho KSK); 20 bộ dụng cụ điều dưỡng di động, siêu âm xách tay (cho chăm sóc tại nhà); Holter huyết áp/điện tim, máy HbA1c (cho thuê bao mạn tính) | 21,4 tỷ |
| Xây dựng, nội thất | Cải tạo 2.000 m², phòng chì X-quang, khu vô khuẩn nội soi, tay vịn tầng 3 | 16 tỷ |
| Phần mềm, CNTT | HIS/EMR liên thông BHYT–VNeID, CRM, app khách hàng, hạ tầng mạng | 1,5 tỷ |
| Vốn lưu động | Marketing năm đầu, lương 6 tháng, thuốc vật tư ban đầu, đệm lỗ 2 năm | 9,5 tỷ |
| TỔNG VỐN ĐẦU TƯ | 48,4 tỷ |
Danh mục thiết bị tối thiểu CHỜ BÁO GIÁ
Số lượng tối thiểu để đáp ứng Nghị định 96 và vận hành đủ 8 dòng dịch vụ. Khoảng giá là ước lượng thị trường — cần 3 báo giá cho mỗi nhóm trước khi chốt ngân sách.
| Khu | Thiết bị | SL | Đơn giá | Thành tiền |
| CẤP CỨU — bắt buộc theo Nghị định 96 · 0,3–0,6 tỷ |
| Cấp cứu | Monitor theo dõi bệnh nhân | 2 | 60–120 tr | 0,12–0,24 tỷ |
| Máy sốc điện (defibrillator) | 1 | 80–150 tr | 0,08–0,15 tỷ |
| Bộ cấp cứu: oxy, bóng bóp, hút đờm | 1 | 50–100 tr | 0,05–0,10 tỷ |
| Giường cấp cứu + xe đẩy | 2 | 20–40 tr | 0,04–0,08 tỷ |
| CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH — 3,0–6,2 tỷ |
| CĐHA | X-quang kỹ thuật số (DR) — kèm phòng chì, giấy phép bức xạ | 1 | 1,2–2,5 tỷ | 1,2–2,5 tỷ |
| Siêu âm màu 4D (tổng quát, sản) | 2 | 400–900 tr | 0,8–1,8 tỷ |
| Siêu âm tim mạch Doppler | 1 | 600 tr–1,2 tỷ | 0,6–1,2 tỷ |
| Máy điện tim 12 kênh | 2 | 30–60 tr | 0,06–0,12 tỷ |
| Máy đo loãng xương (quan trọng cho lão khoa) | 1 | 300–600 tr | 0,30–0,60 tỷ |
| XÉT NGHIỆM — 1,7–3,5 tỷ |
| Labo | Máy huyết học tự động | 1 | 250–500 tr | 0,25–0,50 tỷ |
| Máy sinh hóa tự động | 1 | 500 tr–1 tỷ | 0,50–1,00 tỷ |
| Máy miễn dịch tự động — tầm soát ung thư, nội tiết | 1 | 600 tr–1,2 tỷ | 0,60–1,20 tỷ |
| Máy phân tích nước tiểu | 1 | 80–150 tr | 0,08–0,15 tỷ |
| Máy đông máu (bắt buộc nếu làm nội soi, thủ thuật) | 1 | 150–300 tr | 0,15–0,30 tỷ |
| Kính hiển vi, máy ly tâm, tủ mát trữ mẫu | 1 khu | trọn bộ | 0,15–0,30 tỷ |
| NỘI SOI TIÊU HÓA — 2,8–6,3 tỷ |
| Nội soi | Dàn nội soi (nguồn sáng + màn hình) | 1 | 800 tr–1,8 tỷ | 0,8–1,8 tỷ |
| Dây soi dạ dày (2) + dây soi đại tràng (2) — cần 2 dây mỗi loại để luân phiên khử khuẩn | 4 | 325–750 tr/dây | 1,3–3,0 tỷ |
| Máy rửa khử khuẩn dây soi tự động — bắt buộc | 1 | 300–600 tr | 0,30–0,60 tỷ |
| Máy gây mê/an thần + monitor hồi tỉnh — bắt buộc cho nội soi tiền mê | 1 | 400–900 tr | 0,40–0,90 tỷ |
| PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA — 0,6–1,4 tỷ |
| Phòng khám | Bộ khám Tai Mũi Họng (đèn, nội soi TMH) | 1 | 150–400 tr | 0,15–0,40 tỷ |
| Bộ khám mắt (sinh hiển vi, đo thị lực) | 1 | 200–500 tr | 0,20–0,50 tỷ |
| Ghế khám sản phụ khoa + đèn | 2 | 40–100 tr | 0,08–0,20 tỷ |
| Bàn khám, đèn, huyết áp, ống nghe (mỗi phòng 1 bộ) | 10 | 15–30 tr/bộ | 0,15–0,30 tỷ |
| PHỤC HỒI CHỨC NĂNG — 0,6–1,3 tỷ |
| PHCN | Máy điện xung, siêu âm trị liệu | 2 | 80–180 tr | 0,16–0,36 tỷ |
| Máy kéo giãn cột sống | 1 | 150–350 tr | 0,15–0,35 tỷ |
| Máy laser trị liệu, từ trường | 1 | 120–280 tr | 0,12–0,28 tỷ |
| Thiết bị tập vận động (thanh song song, xe đạp, tạ) | 1 khu | trọn bộ | 0,15–0,35 tỷ |
| DA LIỄU — 0,7–1,8 tỷ |
| Da liễu | Máy laser đa năng (nám, mụn, trẻ hóa) | 1 | 600 tr–1,5 tỷ | 0,60–1,50 tỷ |
| Máy soi da, ánh sáng sinh học | 1 | 100–250 tr | 0,10–0,25 tỷ |
| DAY CARE + LƯU BỆNH — 0,5–1,0 tỷ |
| Tầng 3 | Giường lưu bệnh có tay quay | 8 | 15–35 tr | 0,12–0,28 tỷ |
| Ghế/giường nghỉ day care (1 chỗ/cụ) | 36 | 4–10 tr | 0,14–0,36 tỷ |
| Chuông gọi tại giường, tay vịn, sàn chống trượt | 1 khu | trọn khu 800 m² | 0,20–0,40 tỷ |
| HẠ TẦNG CHUNG — 2,4–5,7 tỷ |
| Chung | Tủ hấp sấy tiệt trùng dụng cụ | 2 | 100–250 tr | 0,20–0,50 tỷ |
| Xe tiêm, tủ thuốc, tủ đựng dụng cụ | 1 khu | trọn bộ | 0,15–0,30 tỷ |
| Máy phát điện dự phòng — bắt buộc cho nội soi, cấp cứu | 1 | 300–700 tr | 0,30–0,70 tỷ |
| Hệ thống xử lý nước thải y tế — bắt buộc theo quy định | 1 | 500 tr–1,2 tỷ | 0,50–1,20 tỷ |
| Xe đưa đón đội chăm sóc tại nhà | 3 | 400–700 tr/xe | 1,20–2,10 tỷ |
| Xe cứu thương (có thể thuê ngoài thay vì mua) | 0–1 | 0–900 tr | 0–0,90 tỷ |
| TỔNG THIẾT BỊ | 12,5 – 27,8 tỷ Ngân sách chọn: 21,4 tỷ |
Lưu ý về giá: chênh lệch 2–3 lần giữa hàng Trung Quốc/Hàn Quốc và hàng Nhật/Đức (Siemens, GE, Olympus). Ngân sách 21,4 tỷ chọn hàng Nhật/Đức cho 3 nhóm quan trọng nhất (X-quang DR, dàn nội soi, sinh hóa – miễn dịch) vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác chẩn đoán; các thiết bị còn lại dùng cấu hình tầm trung. Ba cách tiết kiệm nếu cần: máy refurbished chính hãng (−40–50%), thuê tài chính dàn nội soi, thuê xe cứu thương ngoài thay vì mua.
Ba kịch bản — kể cả khi mọi thứ chậm hơn dự kiến
| Chỉ tiêu | Thận trọng | Cơ sở | Thuận lợi |
| Lượt khám/ngày ở 2031 | 82 | 325–750 tr/dây | 102 | 125 |
| So với hiệu suất Thu Cúc (0,14 lượt/m²/ngày) | 38% | 800 tr–1,8 tỷ | 47% | 58% |
| Hợp đồng khám sức khỏe doanh nghiệp | 48 | trọn khu | 68 | 88 |
| Ca chăm sóc tại nhà/ngày | 45 | 150–300 tr | 62 | 80 |
| Cụ tại trung tâm ban ngày | 26 | 80–150 tr | 36 | 42 |
| Doanh thu 2031 | ~52 tỷ | ~65 tỷ | ~80 tỷ |
| Lợi nhuận hoạt động 2031 | ~8 tỷ (15%) | 500 tr–1 tỷ | ~14 tỷ (22%) | ~20 tỷ (25%) |
| Doanh thu 2036 | ~68 tỷ | 250–500 tr | ~85 tỷ | ~105 tỷ |
| Hòa vốn hoạt động | 2030 | 2029 | Cuối 2028 |
| Thu hồi vốn (vốn 48,4 tỷ) | 2035 | 300–600 tr | 2033 (6 năm) | 2032 |
| Vốn dự phòng cần thêm | +5–8 tỷ | Không | Không |
Doanh thu tính từ đơn giá thị trường Hà Nội 2025–2026 (khám 900k/lượt, điều dưỡng tại nhà 300k/ca, PHCN 360k/buổi, day care 5tr/tháng). Công suất khám đối chiếu benchmark Thu Cúc TCI. Ngay cả kịch bản thận trọng (85 lượt/ngày = 40% Thu Cúc) vẫn hòa vốn trong 2029 nhờ mặt bằng chi phí thấp và trung tâm ban ngày chỉ cần 18/30 chỗ để có lãi.